
Dãy số liên tục Vinaphone trả sau 088 dành cho doanh nghiệp hòa mạng mới
Vui lòng gọi ngay 0914.188.515 -- 0886.00.11.66 -- 091.50.50.339 -- 028.38.686.686 để chọn dãy số đẹp 088 ưng ý dành cho doanh nghiệp của bạn.
| STT | Dãy số Vinaphone trả sau | số lượng | Loại số | Cam kết | Thời gian |
| 1 | 0888957235->0888957246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 2 | 0888957248->0888957271 | 24 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 3 | 0888957273->0888957332 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 4 | 0888957346->0888957364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 5 | 0888957457->0888957473 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 6 | 0888957712->0888957721 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 7 | 0888957723->0888957732 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 8 | 0888957734->0888957743 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 9 | 0888957745->0888957754 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 10 | 0888859578->0888859594 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 11 | 0888957800->0888957877 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 12 | 0888957889->0888957956 | 68 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 13 | 0888868294->0888868332 | 39 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 14 | 0888958013->0888958079 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 15 | 0888958081->0888958110 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 16 | 0888958124->0888958180 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 17 | 0888958187->0888958221 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 18 | 0888958235->0888958246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 19 | 0888958248->0888958281 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 20 | 0888958283->0888958332 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 21 | 0888892124->0888892140 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 22 | 0888958384->0888958443 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 23 | 0888958457->0888958483 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 24 | 0888958485->0888958504 | 20 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 25 | 0888958586->0888958665 | 80 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 26 | 0888958801->0888958810 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 27 | 0888958812->0888958821 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 28 | 0888958823->0888958832 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 29 | 0888958845->0888958854 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 30 | 0888958867->0888958876 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 31 | 0888959021->0888959089 | 69 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 32 | 0888959091->0888959110 | 20 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 33 | 0888959124->0888959189 | 66 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 34 | 0888959192->0888959221 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 35 | 0888959235->0888959246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 36 | 0888959253->0888959289 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 37 | 0888959293->0888959332 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 38 | 0888959346->0888959389 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 39 | 0888959394->0888959443 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 40 | 0888959457->0888959489 | 33 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 41 | 0888959568->0888959594 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 42 | 0888959679->0888959695 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 43 | 0888959798->0888959887 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 44 | 0888959901->0888959910 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 45 | 0888959912->0888959921 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 46 | 0888959923->0888959932 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 47 | 0888959934->0888959943 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 48 | 0888959945->0888959954 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 49 | 0888960023->0888960032 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 50 | 0888960034->0888960043 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 51 | 0888960045->0888960054 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 52 | 0888960056->0888960065 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 53 | 0888960067->0888960076 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 54 | 0888960078->0888960087 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 55 | 0888960112->0888960122 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 56 | 0888960124->0888960201 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 57 | 0888960203->0888960219 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 58 | 0888960223->0888960233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 59 | 0888960235->0888960302 | 68 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 60 | 0888960304->0888960329 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 61 | 0888960334->0888960344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 62 | 0888960346->0888960364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 63 | 0888960366->0888960403 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 64 | 0888960405->0888960439 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 65 | 0888960445->0888960455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 66 | 0888960457->0888960504 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 67 | 0888960568->0888960605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 68 | 0888960607->0888960659 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 69 | 0888960667->0888960677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 70 | 0888960679->0888960706 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 71 | 0888960778->0888960788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 72 | 0888960790->0888960807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 73 | 0888960809->0888960879 | 71 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 74 | 0888960910->0888960959 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 75 | 0888960974->0888960989 | 16 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 76 | 0888961013->0888961099 | 87 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 77 | 0888961101->0888961110 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 78 | 0888961134->0888961143 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 79 | 0888961145->0888961154 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 80 | 0888961156->0888961165 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 81 | 0888961167->0888961176 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 82 | 0888961178->0888961187 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 83 | 0888961223->0888961233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 84 | 0888961235->0888961246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 85 | 0888961314->0888961330 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 86 | 0888961334->0888961344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 87 | 0888961346->0888961364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 88 | 0888961369->0888961413 | 45 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 89 | 0888961415->0888961440 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 90 | 0888961445->0888961455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 91 | 0888961516->0888961550 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 92 | 0888961556->0888961566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 93 | 0888961568->0888961605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 94 | 0888961617->0888961660 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 95 | 0888961667->0888961677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 96 | 0888961679->0888961716 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 97 | 0888961718->0888961770 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 98 | 0888961778->0888961788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 99 | 0888961790->0888961817 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 100 | 0888961819->0888961880 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 101 | 0888961889->0888961918 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 102 | 0888961920->0888961960 | 41 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 103 | 0888962021->0888962110 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 104 | 0888962124->0888962187 | 64 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 105 | 0888962201->0888962210 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 106 | 0888962212->0888962221 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 107 | 0888962256->0888962265 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 108 | 0888962267->0888962276 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 109 | 0888962278->0888962287 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 110 | 0888962334->0888962344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 111 | 0888962346->0888962364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 112 | 0888962366->0888962423 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 113 | 0888962425->0888962441 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 114 | 0888962445->0888962455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 115 | 0888962526->0888962551 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 116 | 0888962568->0888962605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 117 | 0888962627->0888962661 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 118 | 0888962667->0888962677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 119 | 0888962679->0888962726 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 120 | 0888962728->0888962771 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 121 | 0888962778->0888962788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 122 | 0888962790->0888962827 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 123 | 0888962829->0888962881 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 124 | 0888962889->0888962928 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 125 | 0888962930->0888962961 | 32 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 126 | 0888962963->0888962991 | 29 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 127 | 0888963013->0888963029 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 128 | 0888963031->0888963110 | 80 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 129 | 0888963235->0888963246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 130 | 0888963248->0888963299 | 52 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 131 | 0888963301->0888963310 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 132 | 0888963312->0888963321 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 133 | 0888963323->0888963332 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 134 | 0888963378->0888963387 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 135 | 0888963400->0888963433 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 136 | 0888963445->0888963455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 137 | 0888963536->0888963552 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 138 | 0888963556->0888963566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 139 | 0888963568->0888963605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 140 | 0888963637->0888963662 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 141 | 0888963667->0888963677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 142 | 0888963679->0888963736 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 143 | 0888963778->0888963788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 144 | 0888963790->0888963837 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 145 | 0888963889->0888963938 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 146 | 0888963940->0888963962 | 23 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 147 | 0888963964->0888963978 | 15 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 148 | 0888963980->0888963992 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 149 | 0888964013->0888964039 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 150 | 0888964124->0888964140 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 151 | 0888964401->0888964410 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 152 | 0888964412->0888964421 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 153 | 0888964423->0888964432 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 154 | 0888964434->0888964443 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 155 | 0888964467->0888964476 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 156 | 0888964478->0888964487 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 157 | 0888964489->0888964498 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 158 | 0888964500->0888964544 | 45 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 159 | 0888964556->0888964566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 160 | 0888964647->0888964663 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 161 | 0888964667->0888964677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 162 | 0888964748->0888964773 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 163 | 0888964778->0888964788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 164 | 0888964849->0888964883 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 165 | 0888964950->0888964963 | 14 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 166 | 0888964965->0888964993 | 29 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 167 | 0888965013->0888965049 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 168 | 0888965051->0888965110 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 169 | 0888965124->0888965150 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 170 | 0888965235->0888965251 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 171 | 0888965253->0888965332 | 80 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 172 | 0888965457->0888965499 | 43 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 173 | 0888965501->0888965510 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 174 | 0888965512->0888965521 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 175 | 0888965523->0888965532 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 176 | 0888965534->0888965543 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 177 | 0888965545->0888965554 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 178 | 0888965758->0888965774 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 179 | 0888965859->0888965884 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 180 | 0888969235->0888969289 | 55 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 181 | 0888969293->0888969332 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 182 | 0888969346->0888969364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 183 | 0888969394->0888969443 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 184 | 0888969457->0888969489 | 33 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 185 | 0888969495->0888969554 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 186 | 0888969901->0888969910 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 187 | 0888969912->0888969921 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 188 | 0888969923->0888969932 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 189 | 0888969934->0888969943 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 190 | 0888969945->0888969954 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 191 | 0888969956->0888969965 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 192 | 0888970023->0888970032 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 193 | 0888970034->0888970043 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 194 | 0888970045->0888970054 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 195 | 0888970056->0888970065 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 196 | 0888970067->0888970076 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 197 | 0888970078->0888970087 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 198 | 0888970089->0888970098 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 199 | 0888970112->0888970122 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 200 | 0888970203->0888970219 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 201 | 0888970223->0888970233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 202 | 0888970235->0888970246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 203 | 0888970248->0888970302 | 55 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 204 | 0888970304->0888970329 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 205 | 0888970334->0888970344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 206 | 0888970405->0888970439 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 207 | 0888970445->0888970455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 208 | 0888970506->0888970549 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 209 | 0888970556->0888970566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 210 | 0888970568->0888970605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 211 | 0888970607->0888970659 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 212 | 0888970667->0888970677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 213 | 0888970679->0888970706 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 214 | 0888970708->0888970769 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 215 | 0888970778->0888970788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 216 | 0888970790->0888970807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 217 | 0888970809->0888970879 | 71 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 218 | 0888970910->0888970969 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 219 | 0888970971->0888970989 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 220 | 0888971013->0888971099 | 87 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 221 | 0888971101->0888971110 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 222 | 0888971134->0888971143 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 223 | 0888971145->0888971154 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 224 | 0888971156->0888971165 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 225 | 0888971167->0888971176 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 226 | 0888971178->0888971187 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 227 | 0888971189->0888971198 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 228 | 0888971200->0888971211 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 229 | 0888971223->0888971233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 230 | 0888971235->0888971246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 231 | 0888971314->0888971330 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 232 | 0888971334->0888971344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 233 | 0888971346->0888971367 | 22 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 234 | 0888971369->0888971413 | 45 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 235 | 0888971415->0888971440 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 236 | 0888971445->0888971455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 237 | 0888971516->0888971550 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 238 | 0888971556->0888971566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 239 | 0888971568->0888971615 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 240 | 0888971617->0888971660 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 241 | 0888971667->0888971677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 242 | 0888971679->0888971706 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 243 | 0888971718->0888971770 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 244 | 0888950013->0888950024 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 245 | 0888965889->0888965958 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 246 | 0888966013->0888966059 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 247 | 0888967900->0888967966 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 248 | 0888966124->0888966160 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 249 | 0888966162->0888966221 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 250 | 0888966235->0888966261 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 251 | 0888966346->0888966362 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 252 | 0888966790->0888966867 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 253 | 0888966970->0888966995 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 254 | 0888967013->0888967069 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 255 | 0888967071->0888967110 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 256 | 0888967124->0888967170 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 257 | 0888967172->0888967221 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 258 | 0888967235->0888967271 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 259 | 0888967273->0888967332 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 260 | 0888967346->0888967364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 261 | 0888967457->0888967473 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 262 | 0888967576->0888967605 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 263 | 0888967679->0888967699 | 21 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 264 | 0888967712->0888967721 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 265 | 0888967723->0888967732 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 266 | 0888967734->0888967743 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 267 | 0888967745->0888967754 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 268 | 0888967756->0888967765 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 269 | 0888967778->0888967787 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 270 | 0888967968->0888967978 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 271 | 0888967980->0888967996 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 272 | 0888968013->0888968079 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 273 | 0888968081->0888968110 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 274 | 0888968124->0888968180 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 275 | 0888968182->0888968221 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 276 | 0888968235->0888968281 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 277 | 0888977596->0888977665 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 278 | 0888968346->0888968364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 279 | 0888968366->0888968382 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 280 | 0888968384->0888968443 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 281 | 0888968457->0888968483 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 283 | 0888968568->0888968584 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 284 | 0888968586->0888968605 | 20 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 285 | 0888968790->0888968799 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 286 | 0888968801->0888968810 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 287 | 0888968812->0888968821 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 288 | 0888968823->0888968832 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 289 | 0888968834->0888968843 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 290 | 0888968845->0888968854 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 291 | 0888968856->0888968865 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 292 | 0888955386->0888955443 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 293 | 0888163040->0888163049 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 294 | 0888164500->0888164511 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 295 | 0888167039->0888167051 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 296 | 0888520411->0888520420 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 297 | 0888542024->0888542033 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 298 | 0888543513->0888543522 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 299 | 0888548050->0888548060 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 300 | 0888548313->0888548322 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 301 | 0888549128->0888549137 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 302 | 0888558500->0888558512 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 303 | 0888574013->0888574024 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 304 | 0888584099->0888584108 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 305 | 0888594306->0888594316 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 306 | 0888596141->0888596151 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 307 | 0888950034->0888950043 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 308 | 0888950045->0888950054 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 309 | 0888950056->0888950065 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 310 | 0888950067->0888950076 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 311 | 0888950078->0888950087 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 312 | 0888950089->0888950098 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 313 | 0888950112->0888950122 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 314 | 0888950203->0888950219 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 315 | 0888950223->0888950233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 316 | 0888950235->0888950246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 317 | 0888950248->0888950302 | 55 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 318 | 0888950304->0888950329 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 319 | 0888950334->0888950344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 320 | 0888950346->0888950364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 321 | 0888950366->0888950403 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 322 | 0888950405->0888950439 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 323 | 0888950445->0888950455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 324 | 0888950506->0888950549 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 325 | 0888950568->0888950605 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 326 | 0888950607->0888950659 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 327 | 0888950667->0888950677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 328 | 0888950679->0888950706 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 329 | 0888950708->0888950769 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 330 | 0888950778->0888950788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 331 | 0888950790->0888950807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 332 | 0888950809->0888950879 | 71 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 333 | 0888950896->0888950908 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 334 | 0888950910->0888950949 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 335 | 0888950951->0888950989 | 39 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 336 | 0888951013->0888951099 | 87 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 337 | 0888951101->0888951110 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 338 | 0888951134->0888951143 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 339 | 0888951145->0888951154 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 340 | 0888951156->0888951165 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 341 | 0888951167->0888951176 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 342 | 0888951178->0888951187 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 343 | 0888951189->0888951198 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 344 | 0888951200->0888951211 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 345 | 0888951223->0888951233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 346 | 0888951235->0888951312 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 347 | 0888951314->0888951330 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 348 | 0888951334->0888951344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 349 | 0888951346->0888951364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 350 | 0888951369->0888951378 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 351 | 0888951380->0888951413 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 352 | 0888951415->0888951440 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 353 | 0888951445->0888951455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 354 | 0888951516->0888951550 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 355 | 0888951556->0888951566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 356 | 0888951568->0888951615 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 357 | 0888951617->0888951660 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 358 | 0888951667->0888951677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 359 | 0888951694->0888951716 | 23 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 360 | 0888951718->0888951770 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 361 | 0888951778->0888951788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 362 | 0888951790->0888951817 | 28 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 363 | 0888951819->0888951880 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 364 | 0888951920->0888951950 | 31 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 365 | 0888951952->0888951969 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 366 | 0888952021->0888952110 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 367 | 0888952124->0888952199 | 76 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 368 | 0888952201->0888952210 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 369 | 0888952212->0888952221 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 370 | 0888952245->0888952254 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 371 | 0888952267->0888952276 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 372 | 0888952278->0888952287 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 373 | 0888952289->0888952298 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 374 | 0888952300->0888952322 | 23 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 375 | 0888952334->0888952344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 376 | 0888952346->0888952364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 377 | 0888952366->0888952423 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 378 | 0888952425->0888952441 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 379 | 0888952445->0888952455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 380 | 0888952526->0888952551 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 381 | 0888952556->0888952566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 382 | 0888952568->0888952625 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 383 | 0888952627->0888952661 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 384 | 0888952667->0888952677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 385 | 0888952679->0888952726 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 386 | 0888952728->0888952771 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 387 | 0888952778->0888952788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 388 | 0888952790->0888952827 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 389 | 0888952829->0888952881 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 390 | 0888952889->0888952928 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 391 | 0888952930->0888952951 | 22 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 392 | 0888952953->0888952991 | 39 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 393 | 0888953013->0888953029 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 394 | 0888953235->0888953246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 395 | 0888953248->0888953299 | 52 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 396 | 0888953301->0888953310 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 397 | 0888953312->0888953321 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 398 | 0888953323->0888953332 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 399 | 0888953356->0888953365 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 400 | 0888953367->0888953376 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 401 | 0888953378->0888953387 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 402 | 0888953389->0888953398 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 403 | 0888953400->0888953433 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 404 | 0888953445->0888953455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 405 | 0888953536->0888953552 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 406 | 0888953556->0888953566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 407 | 0888953568->0888953635 | 68 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 408 | 0888953637->0888953662 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 409 | 0888953667->0888953677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 410 | 0888953679->0888953736 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 411 | 0888953738->0888953772 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 412 | 0888953778->0888953788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 413 | 0888953790->0888953837 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 414 | 0888953839->0888953882 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 415 | 0888953889->0888953938 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 416 | 0888953940->0888953952 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 417 | 0888953980->0888953992 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 418 | 0888954013->0888954039 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 419 | 0888954124->0888954140 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 420 | 0888954401->0888954410 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 421 | 0888954412->0888954421 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 422 | 0888954423->0888954432 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 423 | 0888954434->0888954443 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 424 | 0888954467->0888954476 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 425 | 0888954478->0888954487 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 426 | 0888954489->0888954498 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 427 | 0888954556->0888954566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 428 | 0888954647->0888954663 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 429 | 0888954667->0888954677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 430 | 0888954748->0888954773 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 431 | 0888954778->0888954788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 432 | 0888954849->0888954883 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 433 | 0888954889->0888954948 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 434 | 0888954955->0888954993 | 39 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 435 | 0888955013->0888955049 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 436 | 0888955051->0888955110 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 437 | 0888955124->0888955150 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 438 | 0888955152->0888955221 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 439 | 0888955235->0888955251 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 440 | 0888955253->0888955332 | 80 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 441 | 0888955354->0888955364 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 442 | 0888955457->0888955499 | 43 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 443 | 0888955600->0888955655 | 56 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 444 | 0888955679->0888955756 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 445 | 0888955758->0888955774 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 446 | 0888955778->0888955788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 447 | 0888955790->0888955857 | 68 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 448 | 0888955859->0888955884 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 449 | 0888955960->0888955994 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 450 | 0888956013->0888956059 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 451 | 0888956061->0888956110 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 452 | 0888956124->0888956160 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 453 | 0888956162->0888956221 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 454 | 0888956235->0888956246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 455 | 0888956248->0888956261 | 14 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 456 | 0888956263->0888956332 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 457 | 0888956346->0888956362 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 458 | 0888956366->0888956443 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 459 | 0888956465->0888956504 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 460 | 0888956601->0888956610 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 461 | 0888956612->0888956621 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 462 | 0888956623->0888956632 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 463 | 0888956634->0888956643 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 464 | 0888956645->0888956654 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 465 | 0888956700->0888956766 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 466 | 0888956790->0888956867 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 467 | 0888956869->0888956885 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 468 | 0888956889->0888956955 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 469 | 0888956970->0888956995 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 470 | 0888957013->0888957069 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 471 | 0888957071->0888957110 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 472 | 0888957124->0888957170 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 473 | 0888957172->0888957221 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 474 | 0888981314->0888981330 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 475 | 0888981334->0888981344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 476 | 0888981346->0888981364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 477 | 0888981369->0888981413 | 45 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 478 | 0888981415->0888981440 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 479 | 0888981445->0888981455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 480 | 0888981516->0888981550 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 481 | 0888981556->0888981566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 482 | 0888981617->0888981660 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 483 | 0888981679->0888981716 | 38 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 484 | 0888981718->0888981770 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 485 | 0888981778->0888981788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 486 | 0888981790->0888981807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 487 | 0888981819->0888981880 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 488 | 0888981889->0888981918 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 489 | 0888982021->0888982110 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 490 | 0888982124->0888982199 | 76 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 491 | 0888982201->0888982210 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 492 | 0888982212->0888982221 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 493 | 0888982256->0888982265 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 494 | 0888982267->0888982276 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 495 | 0888982300->0888982322 | 23 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 496 | 0888982334->0888982344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 497 | 0888982346->0888982364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 498 | 0888982366->0888982423 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 499 | 0888982425->0888982441 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 500 | 0888982445->0888982455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 501 | 0888982526->0888982551 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 502 | 0888982556->0888982566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 503 | 0888982568->0888982625 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 504 | 0888982627->0888982661 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 505 | 0888982667->0888982677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 506 | 0888982679->0888982726 | 48 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 507 | 0888982728->0888982771 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 508 | 0888982778->0888982788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 509 | 0888982790->0888982807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 510 | 0888982889->0888982928 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 511 | 0888982930->0888982981 | 52 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 512 | 0888983013->0888983029 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 513 | 0888983132->0888983221 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 514 | 0888983235->0888983246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 515 | 0888983248->0888983299 | 52 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 516 | 0888983301->0888983310 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 517 | 0888983312->0888983321 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 518 | 0888983323->0888983332 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 519 | 0888983367->0888983376 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 520 | 0888983378->0888983387 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 521 | 0888983400->0888983433 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 522 | 0888983445->0888983455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 523 | 0888983536->0888983552 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 524 | 0888983556->0888983566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 525 | 0888983637->0888983662 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 526 | 0888983667->0888983677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 527 | 0888983679->0888983736 | 58 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 528 | 0888983738->0888983772 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 529 | 0888983778->0888983788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 530 | 0888983790->0888983807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 531 | 0888983889->0888983938 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 532 | 0888983940->0888983978 | 39 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 533 | 0888984013->0888984039 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 534 | 0888984124->0888984140 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 535 | 0888984346->0888984364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 536 | 0888984366->0888984399 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 537 | 0888984401->0888984410 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 538 | 0888984412->0888984421 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 539 | 0888984423->0888984432 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 540 | 0888984434->0888984443 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 541 | 0888984467->0888984476 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 542 | 0888984478->0888984487 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 543 | 0888984489->0888984498 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 544 | 0888984500->0888984544 | 45 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 545 | 0888984556->0888984566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 546 | 0888984647->0888984663 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 547 | 0888984667->0888984677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 548 | 0888984748->0888984773 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 549 | 0888984778->0888984788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 550 | 0888984790->0888984807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 551 | 0888984849->08889'0883 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 552 | 08889'0889->0888984948 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 553 | 0888984950->0888984983 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 554 | 0888985013->0888985049 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 555 | 0888985051->0888985110 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 556 | 0888985124->0888985150 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 557 | 0888985152->0888985221 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 558 | 0888985235->0888985246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 559 | 0888985253->0888985332 | 80 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 560 | 0888985457->0888985499 | 43 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 561 | 0888985501->0888985510 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 562 | 0888985512->0888985521 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 563 | 0888985523->0888985532 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 564 | 0888985534->0888985543 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 565 | 0888985545->0888985554 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 566 | 0888985578->0888985587 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 567 | 0888985600->0888985655 | 56 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 568 | 0888985667->0888985677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 569 | 0888985679->0888985756 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 570 | 0888985758->0888985774 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 571 | 0888985778->0888985788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 572 | 0888985790->0888985807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 573 | 0888985859->0888985884 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 574 | 0888985889->0888985958 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 575 | 0888985960->0888985984 | 25 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 576 | 0888986013->0888986059 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 577 | 0888986061->0888986110 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 578 | 0888986124->0888986160 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 579 | 0888986190->0888986221 | 32 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 580 | 0888986235->0888986246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 581 | 0888986248->0888986261 | 14 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 582 | 0888986263->0888986332 | 70 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 583 | 0888986346->0888986362 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 584 | 0888986366->0888986443 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 585 | 0888986568->0888986599 | 32 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 586 | 0888986601->0888986610 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 587 | 0888986612->0888986621 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 588 | 0888986623->0888986632 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 589 | 0888986634->0888986643 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 590 | 0888986645->0888986654 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 591 | 0888986700->0888986766 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 592 | 0888986778->0888986788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 593 | 0888986790->0888986807 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 594 | 0888986939->0888986957 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 595 | 0888986970->0888986985 | 16 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 596 | 0888987013->0888987069 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 597 | 0888987071->0888987110 | 40 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 598 | 0888987124->0888987170 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 599 | 0888987172->0888987221 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 600 | 0888987235->0888987246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 601 | 0888987248->0888987271 | 24 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 602 | 0888987273->0888987332 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 603 | 0888987346->0888987364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 604 | 0888987457->0888987473 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 605 | 0888987576->0888987665 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 606 | 0888987679->0888987699 | 21 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 607 | 0888987701->0888987710 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 608 | 0888987712->0888987721 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 609 | 0888987723->0888987732 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 610 | 0888991189->0888991198 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 611 | 0888991200->0888991211 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 612 | 0888991223->0888991233 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 613 | 0888991235->0888991246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 614 | 0888991248->0888991296 | 49 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 615 | 0888991300->0888991312 | 13 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 616 | 0888991314->0888991330 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 617 | 0888991334->0888991344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 618 | 0888991346->0888991364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 619 | 0888991369->0888991398 | 30 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 620 | 0888991400->0888991413 | 14 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 621 | 0888991415->0888991440 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 622 | 0888991445->0888991455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 623 | 0888991457->0888991498 | 42 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 624 | 0888991500->0888991514 | 15 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 625 | 0888991516->0888991550 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 626 | 0888991556->0888991566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 627 | 0888991568->0888991598 | 31 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 628 | 0888991600->0888991615 | 16 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 629 | 0888991617->0888991660 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 630 | 0888991667->0888991677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 631 | 0888991679->0888991698 | 20 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 632 | 0888991700->0888991716 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 633 | 0888991718->0888991770 | 53 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 634 | 0888991778->0888991788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 635 | 0888991800->0888991817 | 18 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 636 | 0888991819->0888991880 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 637 | 0888991889->0888991898 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 638 | 0888991920->0888991969 | 50 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 639 | 0888992021->0888992098 | 78 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 640 | 0888992100->0888992110 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 641 | 0888992124->0888992198 | 75 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 642 | 0888992201->0888992210 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 643 | 0888992212->0888992221 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 644 | 0888992256->0888992265 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 645 | 0888992267->0888992276 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 646 | 0888992278->0888992287 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 647 | 0888992289->0888992298 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 648 | 0888992300->0888992322 | 23 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 649 | 0888992334->0888992344 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 650 | 0888992346->0888992364 | 19 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 651 | 0888992366->0888992398 | 33 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 652 | 0888992400->0888992423 | 24 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 653 | 0888992425->0888992441 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 654 | 0888992445->0888992455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 655 | 0888992457->0888992498 | 42 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 656 | 0888992500->0888992524 | 25 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 657 | 0888992526->0888992551 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 658 | 0888992556->0888992566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 659 | 0888992568->0888992598 | 31 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 660 | 0888992600->0888992625 | 26 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 661 | 0888992627->0888992661 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 662 | 0888992667->0888992677 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 663 | 0888992700->0888992726 | 27 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 664 | 0888992728->0888992771 | 44 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 665 | 0888992778->0888992788 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 666 | 0888992889->0888992898 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 667 | 0888992930->0888992991 | 62 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 668 | 0888993013->0888993029 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 669 | 0888993031->0888993098 | 68 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 670 | 0888993100->0888993110 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 671 | 0888993132->0888993198 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 672 | 0888993200->0888993221 | 22 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 673 | 0888993235->0888993246 | 12 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 674 | 0888993248->0888993298 | 51 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 675 | 0888993301->0888993310 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 676 | 0888993312->0888993321 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 677 | 0888993323->0888993332 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 678 | 0888993367->0888993376 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 679 | 0888993378->0888993387 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 680 | 0888993400->0888993433 | 34 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 681 | 0888993445->0888993455 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 682 | 0888993457->0888993498 | 42 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 683 | 0888993500->0888993534 | 35 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 684 | 0888993536->0888993552 | 17 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 685 | 0888993556->0888993566 | 11 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 686 | 0888993568->0888993598 | 31 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 687 | 0888987734->0888987743 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 688 | 0888987745->0888987754 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 689 | 0888987756->0888987765 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 690 | 0888987767->0888987776 | 10 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 691 | 0888987889->0888987978 | 90 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 692 | 0888988013->0888988079 | 67 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 693 | 0888988124->0888988180 | 57 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 694 | 0888988235->0888988281 | 47 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 695 | 0888988346->0888988382 | 37 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
| 696 | 0888988384->0888988443 | 60 | Dải số Vinaphone cho doanh nghiệp | 0 VND | 12 Tháng |
Vui lòng gọi ngay 0914.188.515 -- 0886.00.11.66 -- 091.50.50.339 -- 028.38.686.686 để chọn dãy số đẹp 088 ưng ý dành cho doanh nghiệp của bạn.
Đăng ký gói Combo50 của Vinaphone sẽ đem lại nhiều ưu đãi nổi bật dành cho khách hàng với điều kiện khách hàng phải tham gia đăng ký thông qua các kênh online của nhà mạng.
Gói combo50 là một gói tích hợp vì gói hội tụ cả 3 ưu đãi: gọi thoại + nhắn tin nội mạng và lướt web trong cùng một gói cước.

Nội dung chi tiết về gói combo50 của Vinaphone:
Chỉ với 50.000đ/ 1 tháng sử dụng, khách hàng có sẽ có tích hợp ưu đãi 3 trong 1 như nêu trên
- Điều kiện tham gia: Là những thuê bao VinaPhone đang hoạt động 2 chiều đăng ký gói cước thông qua các trang online của Vinaphone. Đồng thời các thuê bao này đang trong tình trạng không sử dụng các gói khuyến mãi combo hoặc 3G khác.
- Các trang online bao gồm: Trang mua hàng trực tuyến VNPT, Fanpage mua hàng VNPT
Ba ưu đãi nổi bật được tích hợp trong gói Combo50 VinaPhone
+ Được 2GB data tốc độ cao truy cập 3G VinaPhone
+ Miễn phí 200 phút gọi nội mạng.
+ Tặng thêm 100 SMS nội mạng.
Chu kỳ sử dụng trong vòng 1 tháng kể từ thời điểm đăng ký thành công và mỗi thuê bao chỉ được sử dụng gói tối đa là 2 lần cho tới khi kết thúc khuyến mãi.
Để quá trình sử dụng gói combo50 được suôn sẻ, quý khách lưu ý không nên áp dụng bất cứ mọi hình thức chuyển đổi thuê bao nào vì như thế những ưu đãi sẽ bị mất ngay sau đó.
Trong trường hợp khách hàng muốn hủy gói thay vào đó là một gói mới thì chỉ soạn tin với nội dung: HUY COMBO50 gửi 900 hoặc soạn tin: TRACUU COMBO50 gửi 900 để tra cứu ưu đãi gói.
Ra đời từ năm 1996, Vinaphone là mạng di động đầu tiên với 100% do người Việt xây dựng và phát triển, trong suốt 20 năm qua, VinaPhone đã không ngừng nỗ lực để thể hiện sự tận tâm cống hiến cho sứ mệnh là cầu nối liên lạc của hàng triệu khách hàng Việt Nam.
Mạng di động VinaPhone thuộc Tổng công ty Bưu chính Viễn thông Việt Nam - VNPT (sau này là Tập đoàn VNPT) ra đời năm 1996 với một sứ mệnh cao cả là phổ cập các dịch vụ thông tin di động. Đến năm 1999, sau 3 năm VinaPhone đã tiến hành phủ sóng trên 100% các tỉnh, thành phố và 7 năm sau đó (2006), mạng di động này lần đầu tiên đã thực hiện phủ sóng đến 100% số huyện trên địa bàn cả nước bao gồm cả các huyện miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa.
VNPT đã nổ lực mở rộng vùng phủ sóng mạng di động VinaPhone góp phần không nhỏ trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng của đất nước, đồng thời giúp kết nối người dân trên khắp mọi miền tổ quốc, đặc biệt là bà con ở các vùng sâu vùng xa được tiếp cận với các dịch vụ di động tiện ích và thiết thực. Với định hướng đúng đắn, sức mạnh tri thức, tiềm lực và chiến lược phát triển cụ thể của Tập đoàn VNPT, mạng di động VinaPhone đã được trang bị công nghệ hiện đại bậc nhất.
20 năm qua, những bước phát triển của mạng VinaPhone luôn gắn liền với dấu mốc phát triển của lĩnh vực di động tại Việt nam, cụ thể:
- Năm 1999 - VinaPhone là mạng đầu tiên triển khai dịch vụ chuyển vùng quốc tế, cho phép các thuê bao Việt Nam ra nước ngoài vẫn sử dụng được số điện thoại trong nước để nghe gọi và nhắn tin. Luôn dẫn đầu trong các xu hướng công nghệ mới, VinaPhone là mạng đầu tiên nâng cấp từ công nghệ 2G lên 2,5G,
- Tháng 10/2009 VinaPhone là mạng di động đầu tiên triển khai công nghệ 3G băng thông rộng, tốc độ cao ở Việt Nam.
- Tháng 10/2015, VinaPhone đã chính thức được cấp phép thử nghiệm mạng 4G tại huyện đảo Phú Quốc, tỉnh Kiên Giang và tiến tới thử nghiệm ở các tỉnh, thành khác.
Hiện tại, VinaPhone cũng như các nhà mạng khác tại Việt Nam đang chờ giấy phép triển khai thương mại mạng 4G của Bộ TT&TT. Về mạng lưới, VinaPhone mở rộng thêm hơn 11.000 trạm 3G trong năm 2015, tăng mạnh vùng phủ sóng tại nông thôn và tăng tốc độ mạng 3G tại khu vực thành thị lưu lượng cao. Công nghệ DC-HSDPA nâng tốc độ download 3G lên gấp 2 lần từ 21 Mbps lên đến 42 Mbps, trở thành mạng di động có vùng phủ sóng 3G rộng lớn nhất. Về chất lượng dịch vụ, năm 2016, VinaPhone đặt ra mục tiêu trở thành mạng di động đứng thứ 2 trên thị trường, đồng thời phải là mạng di động có chất lượng tốt và chăm sóc khách hàng tốt nhất
Hành trình tri ân khách hàng:
Bắt đầu chuỗi sự kiện tri ân khách hàng là chương trình “Sinh nhật vui, trúng thưởng lớn”, diễn ra từ ngày 15/6 đến hết ngày 20/7/2016, dành cho các khách hàng đang sử dụng và khách hàng đăng ký mới dịch vụ di động của VNPT VinaPhone khi tiêu dùng tài khoản chính, nạp thẻ và phát sinh cước (đối với thuê bao trả sau). Theo đó, mỗi khách hàng khi sử dụng dịch vụ di động của VNPT VinaPhone và có phát sinh tiêu dùng tài khoản chính/nạp thẻ hoặc phát sinh cước 10.000 đồng sẽ được nhận một mã dự thưởng từ chương trình để tham gia chương trình quay số trúng thưởng.

lễ trao giải cho khách hàng trúng thưởng
Sự kiện mừng sinh nhật 20 năm tuổi cũng chính là dịp đặc biệt để VinaPhone có thể gửi lời tri ân cũng như đem đến nhiều trải nghiệm hấp dẫn cho tất cả các khách hàng đã tin tưởng, ủng hộ và đồng hành cùng VinaPhone. Chia sẻ về mục đích của các chương trình trải nghiệm và chương trình khuyến mại nhân dịp kỷ niệm 20 năm thành lập mạng di động VinaPhone, đại diện của VNPT VinaPhone cho biết: “Kỷ niệm 20 năm thành lập là tiền đề quan trọng cho những bước tiến xa hơn của VinaPhone trong chiến lược đổi mới để tận tâm phục vụ khách hàng. Thay lời cảm ơn, chúng tôi cam kết sẽ không ngừng đổi mới để cung cấp các dịch vụ, tiện ích, ưu đãi tốt nhất trong thời đại công nghệ mới và hy vọng tiếp tục được phục vụ khách hàng để đáp ứng mọi nhu cầu thông tin liên lạc của khách hàng".
Tại nhiều địa bàn trên cả nước, rất nhiều khách hàng thân thiết của mạng di động VinaPhone đã may mắn trúng thưởng những giải thưởng có giá trị như: giải Nhất là xe Vespa LX 125 trị giá 66.900.000 đồng/chiếc, giải Nhì là điện thoại di động iPhone 6s trị giá 16.499.000 đồng/chiếc và giải Ba là Tivi Samsung UA 40K5500 trị giá 9.200.000 đồng/chiếc.

lễ trao giải cho khách hàng trúng thưởng
Là khách hàng của mạng VinaPhone tại địa bàn Tp. Hồ Chí Minh, rất chân thành, anh Tông Nhất - ngụ tại Quận 8, người trúng giải Nhì cho biết, anh là chủ thuê bao mạng VinaPhone đã 19 năm nay. Gia đình anh đều dùng thuê bao mạng VinaPhone . Anh cười vui bảo, “tôi trúng thưởng cũng đúng thôi, vì đây là VinaPhone trả công cho tôi mà”.
Còn ông Nguyễn Thanh Tùng, đại diện công ty Pin Ắc qui miền Nam – Người đến nhận thưởng chia sẻ: “Tôi xin đại diện Công ty Cổ phần Pin ắc qui miền Nam gửi lời cảm ơn sâu sắc và chân thành đến toàn thể Công ty VinaPhone, vì đây là nhà mạng đã đồng hành cùng Công ty chúng tôi trong suốt thời gian qua. Công ty chúng tôi và các khách hàng cùng trúng giải thật sự may mắn vì vừa sử dụng dịch vụ vừa đạt được giải thưởng của chương trình khuyến mại “Sinh nhật vui - Trúng thưởng lớn””. Ông Tùng cũng chúc cho Tổng Công ty VNPT VinaPhone tiếp tục phát triển, luôn vững mạnh và mãi là bạn đồng hành của mọi người.
Trong dịp sinh nhật lần thứ 20 của mình, VNPT VinaPhone đã tổ chức chương trình khuyến mại đặc biệt. Chương trình đã thu hút được sự tham gia của hơn 15 triệu khách hàng trên khắp cả nước và còn rất nhiều khách hàng thân thiết đã may mắn trúng thưởng của VinaPhone ở các tỉnh thành như Bình Dương, Bến Tre, Huế, Hà Nội…
VinaPhone triển khai gói C69 là gói cước ưu đãi đặc biệt mà nhà mạng dành cho khách hàng của mình. Theo đó, khi đăng ký gói C69 VinaPhone khách hàng chỉ tốn 69.000 và có ngay 1.500 phút gọi nội mạng và điện thoại cố định VNPT, 30 phút gọi ngoại mạng và 30 tin nhắn trong nước.

Đăng ký gói C69 VinaPhone: Có ngay 1.530 phút gọi điện và 30 tin nhắn chỉ với 69.000đồng
Thông tin chi tiết về gói cước C69 VinaPhone:
– Cú pháp đăng ký: C69 gửi 900 hoặc bấm *091*12#OK
– Cước phí: 69.000đ/lần đăng ký.
– Thời gian sử dụng: 30 ngày kể từ ngày đăng ký.
– Gói cước tự động gia hạn theo chu kỳ.
Huỷ gói cước C69 của Vinaphone:
vì là gói cước có tính năng tự động gia hạn theo chu kỳ nên khi không còn nhu cầu sử dụng gói cước này nữa thì khách hàng có thể thực hiện huỷ gói C69 VinaPhone theo cú pháp: HUY C69 gửi 900.
Gói cước C69 là gói cước thuộc nhóm gói cước khuyến mãi nên chỉ những thuê bao may mắn mới có thể đăng ký gói cước ưu đãi nãy, để kiểm tra thuê bao của bạn có nhận được ưu đãi từ việc đăng ký C69 Vinaphone hay không thì bạn hãy soạn CTKM gửi đến 900 hoặc bấm *091#OK.
Theo đó, sự kiện sẽ đón khách từ 15:00 chiều ngày 18/9/2016. Sự góp mặt của hàng loạt nhãn hàng thời trang, ẩm thực siêu hot với giới trẻ trong không gian được phủ kín bởi những giai điệu EDM sôi động sẽ là sự khởi động đầy hào hứng cho khán giả.
Công tác an ninh, y tế được chuẩn bị kỹ lưỡng bởi lực lượng an ninh chuyên nghiệp của Ecopark, Ban tổ chức và công an khu vực. Với thông điệp “Nói KHÔNG với phe vé”, sự kiện được tổ chức trong điều kiện đảm bảo tối đa về an ninh trật tự.
Lineup của Martin Garrix by VinaPhone không chỉ gồm các gương mặt DJ nổi bật như: Romain Rou, Mesto, Florian Picasso, Justin Mylo mà cả những nghệ sĩ hàng đầu của dòng nhạc điện tử: Jay Hardway... Danh sách headliner (nghệ sĩ tiêu điểm) biểu diễn tại Martin Garrix by VinaPhone bao gồm những tên tuổi với những phong cách âm nhạc đa dạng thuộc nhiều thể loại khác nhau. Đặc biệt, 2 DJ của Việt Nam là SlimV và Xillix cũng góp mặt trong chương trình này. Với 9 tiếng của chương trình được lấp đầy bằng những bản nhạc được tạo ra từ “những đôi bàn tay ma thuật), Martin Garrix by VinaPhone tạo ra sức hút chưa từng có trong cộng đồng yêu âm nhạc Việt Nam.
Phía VinaPhone – Đại diện Ban tổ chức chia sẻ: “Mọi công tác chuẩn bị đang được gấp rút hoàn thiện nhằm mang lại một đêm nhạc hoàn thiện nhất, được quản lý tốt nhất và nhiều cảm xúc nhất cho người tham gia. Bên cạnh đó, VinaPhone cũng chuẩn bị rất nhiều tiện ích để các khán giả có thêm những trải nghiệm thú vị. Đặc biệt, việc livestream toàn bộ sự kiện trên các nền tảng website, Fanpage, truyền hình tạo cơ hội cho nhiều bạn trẻ được theo dõi sự kiện có một không hai này.
Được tổ chức bởi VinaPhone và Connected Agency, Martin Garrix by VinaPhone là một trong những chuỗi sự kiện tiếp cận giới trẻ theo chiến lược mới của nhà mạng này. Đây là sự kiện được mong đợi nhất trong suốt 2 tháng kể từ khi công bố với hàng triệu lượt tìm kiếm thông tin về sự kiện, hàng ngàn lời cảm ơn được gửi tới VinaPhone vì đã mang Martin Garrix đến Việt Nam.
Tất cả những mong mỏi và chờ đợi đó sẽ được hồi đáp xứng đáng vào chủ nhật tới tại Ecopark.
Tại Việt Nam, diễn tập ACID được tổ chức tại 3 điểm: Hà Nội, Đà Nẵng và thành phố Hồ Chí Minh với sự tham gia của đại diện đến từ các các đơn vị trong và ngoài Mạng lưới ứng cứu sự cố an toàn thông tin mạng quốc gia, cụ thể: Các cán bộ kỹ thuật về ATTT đến từ các ISP lớn như VNPT, Viettel, Netnam, các doanh nghiệp làm về an toàn thông tin như BKAV, các đơn vị chuyên trách về an toàn thông tin của các Bộ ngành, đại diện các sở Thông tin và Truyền thông các Tỉnh, Thành phố, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu, các cán bộ kỹ thuật đến từ các Tổng Công ty, các Tập đoàn lớn và đại diện của một số đơn vị khác.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
Ứng dụng nạp tiền và kiểm tra tài khoản thông qua giao thức USSD (Unstructured Supplementary Service Data) do VinaPhone cung cấp tới toàn bộ khách hàng là thuê bao trả trước nhằm giúp khách hàng có thêm một sự lựa chọn thú vị khi thao tác thực hiện nạp tiền và kiểm tra số dư tài khoản.
Không dừng lại ở đó, từ nay, USSD còn cho phép khách hàng VinaPhone đăng ký sử dụng các gói DATA một cách đơn giản, nhanh chóng, thuận tiện và còn miễn phí từ các phím tắt trên bàn phím với 1 thao tác: BẤM *091*mã gói cước#OK.
Đây thật sự là một mẹo cực hay dànhcho các khách hàng muốn đăng ký gói DATA. Ví dụ, nếu khách hàng muốn đăng ký gói dữ liệu BIG70 thì chỉ việc bấm *091*50#OK. Trong đó, 50 là mã gói của gói BIG70.
Danh sách mã gói của các gói Data do VinaPhone cung cấp:
50 là MÃ GÓI của BIG70
51 là MÃ GÓI của BIG100
52 là MÃ GÓI của BIG200
53 là MÃ GÓI của BIG300
54 là MÃ GÓI của MAX
55 là MÃ GÓI của MAX100
56 là MÃ GÓI của MAX200
57 là MÃ GÓI của MAX300
58 là MÃ GÓI của M10
59 là MÃ GÓI của M25
60 là MÃ GÓI của M50
61 là MÃ GÓI của M120
Trong trường hợp muốn kiểm tra danh sách các gói Data, khách hàng có thể bấm *091*888#OK.
Để biết thêm thông tin chi tiết, khách hàng có thể liên hệ qua tổng đài 9191 (200đ/1 phút).
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
VinaPhone triển khai chương trình khuyến mại NẠP THẺ NGÀY VÀNG cho các thuê bao trả trước đang hoạt động (bao gồm cả TB ezCom, thuê bao trả sau chuyển sang trả trước/ thuê bao trả trước khôi phục lại số/ thuê bao trả trước đổi số trước và trong thời gian khuyến mại).
Thực hiện nạp tiền (nạp thẻ) trong thời gian khuyến mại được:
- Tặng 50% giá trị các thẻ nạp trong thời gian khuyến mại, trong đó: 25% giá trị thẻ nạp được tặng cộng vào Tài khoản KM (gọi và nhắn tin liên mạng), 25% giá trị thẻ nạp được tặng cộng vào Tài khoản KM1 (gọi và nhắn tin nội mạng VNPT).
- Tặng thêm 100% ngày sử dụng của thẻ cho các thuê bao VinaCard, Vina365, VinaText:

- Đối với các thuê bao kích hoạt hòa mạng mới của các chương trình khuyến mại trước đây được hưởng khuyến mại nạp thẻ, nếu nạp thẻ trong ngày Vàng sẽ được hưởng khuyến mại như sau:
+ Nạp đủ số lượng thẻ đầu tiên được khuyến mại (của chương trình KM trước đây) thì tiếp tục được hưởng khuyến mại của ngày Vàng.
+ Chưa nạp đủ số lượng thẻ đầu tiên được khuyến mại (của chương trình KM trước đây), nếu nạp thẻ trong ngày Vàng: hưởng chính sách khuyến mại của ngày Vàng (25% giá trị thẻ nạp được tặng cộng vào tài khoản KM, 25% giá trị thẻ nạp được tặng cộng vào TK KM1).
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
tại 51 Hai Bà Trưng, Trung tâm Kinh doanh VNPT Thừa Thiên- Huế tổ chức lễ trao thưởng "Sinh nhật vui-trúng thưởng lớn" cho 3 khách hàng may mắn trúng thưởng tại khu vực Thừa Thiên- Huế.
Giải Nhất đã thuộc về chị Đinh Thị Ánh; hai giải Ba thuộc về ông Nguyễn Đăng Thà và chị Võ Thị Thiên Nhiên. Cả 3 khách hàng may mắn trên đều trú tại thành phố Huế.
Đây là chương trình dành cho các khách hàng đang sử dụng và đăng ký mới dịch vụ di động của VNPT-VinaPhone khi tiêu dùng tài khoản chính, nạp thẻ và phát sinh cước (đối với thuê bao trả sau) nhân dịp nhân dịp sinh nhật VinaPhone tròn 20 tuổi.
Trong khoảng thời gian từ 15/6 - 20/7, chương trình đã thu hút được sự tham gia của hơn 15 triệu Khách hàng với cơ hội trở thành Khách hàng may mắn sở hữu các giải thưởng hấp dẫn. Giải thưởng bao gồm 20 giải Nhất: xe máy Vespa LX 125; 50 giải Nhì, iPhone 6S; 50 giải Ba, smart tivi Samsung UA40K5500; 20.000 giải Tư là thẻ cào VinaPhone 200.000 đồng.
Cụ thể, mỗi khách hàng sử dụng dịch vụ di động của VNPT VinaPhone có phát sinh tiêu dùng tài khoản chính, nạp thẻ, phát sinh cước 10.000 đồng sẽ được nhận một mã dự thưởng từ VinaPhone để tham gia chương trình quay số trúng thưởng.
Chương trình "Sinh nhật vui-trúng thưởng lớn" với mong muốn gửi lời tri ân đến tất cả các khách hàng đã, đang và sẽ tiếp tục tin tưởng sử dụng các dịch vụ di động của VNPT VinaPhone. Hi vọng chương trình đã góp một phần nhỏ trong việc mang đến niềm vui cho các Khách hàng của VNPT-VinaPhone.
Chia sẻ tại lễ nhận thưởng, chị Đinh Thị Ánh vui mừng khi là người may mắn nhận được xe máy Vespa- phần thưởng rất giá trị đối với chị. Chị cho biết, bản thân gia đình chị rất tin tưởng và hài lòng về phong cách phục vụ, chăm sóc khách hàng của nhân viên VNPT Thừa Thiên- Huế cũng như các dịch vụ mà VNPT Thừa Thiên- Huế cung cấp. Tất cả các dịch vụ viễn thông như điện thoại cố định, Internet, MyTV, di động, nhà chị đều sử dụng của VNPT-VinaPhone.
Theo chị Ánh, mạng VinaPhone phủ sóng rộng và sóng mạnh, rất tốt cho những người phải di chuyển xa không ở những khu vực trung tâm thành thị. Mạng lưới đại lý rộng khắp, muốn nạp thẻ hay thắc mắc đến dịch vụ gia tăng của VinaPhone cũng rất dễ dàng.
Thành lập từ ngày 26/6/1996, VinaPhone là mạng di động đầu tiên được 100% người Việt xây dựng và phát triển. Trong suốt 20 năm qua, VinaPhone đã không ngừng nỗ lực để thể hiện sự tận tâm cống hiến cho sứ mệnh là cầu nối liên lạc của hàng triệu khách hàng Việt Nam. Sự kiện mừng sinh nhật 20 năm tuổi cũng chính là dịp đặc biệt để VinaPhone có thể gửi lời tri ân cũng như đem đến nhiều trải nghiệm hấp dẫn cho tất cả các khách hàng đã tin tưởng, ủng hộ và đồng hành cùng VinaPhone.
Chia sẻ về mục đích của các chương trình trải nghiệm và chương trình khuyến mại nhân dịp kỷ niệm 20 năm thành lập mạng di động VinaPhone, đại diện của VNPT VinaPhone cho biết: “Kỷ niệm 20 năm thành lập là tiền đề quan trọng cho những bước tiến xa hơn của VinaPhone trong chiến lược đổi mới để tận tâm phục vụ khách hàng. Thay lời cảm ơn, chúng tôi cam kết sẽ không ngừng đổi mới để cung cấp các dịch vụ, tiện ích, ưu đãi tốt nhất trong thời đại công nghệ mới và hy vọng tiếp tục được phục vụ khách hàng để đáp ứng mọi nhu cầu thông tin liên lạc của khách hàng".
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng liên hệ:
Giải bóng đá Tuổi trẻ VNPT là một giải đấu truyền thống của Tập đoàn Bưu chính viễn thông Việt Nam có lịch sử ra đời và phát triểu lâu bậc nhất trong các giải bóng đá phong trào ở Việt Nam. Tính cho đến thời điểm này, giải đã trải qua tới 20 năm hình thành và phát triển. Lần đầu tiên giải được tổ chức là vào tháng 5/1996, đúng vào tháng kỷ niệm lần thứ 100 ngày sinh của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Trong suốt 20 năm qua, giải luôn là điểm hẹn, là ngày hội lớn của Tập đoàn, là nét đẹp truyền thống. Đồng thời đây cũng là một sân chơi lớn để toàn thể các đoàn viên, thanh niên và cán bộ công nhân viên của Tập đoàn tranh tài, đọ sức rèn luyện sức khỏe, tăng cường giao lưu giữa các cơ sở trong Tập đoàn.
Trải qua 20 năm ra đời và phát triển, giải bóng đá Tuổi trẻ VNPT đã có rất nhiều thay đổi trên mọi phương diện từ số đội tham gia, sức hút với CĐV, chất lượng giải đấu và cả thể thức thi đấu. Đã có lúc do số đội đăng ký tham gia quá đông, giải buộc phải phân chia thành 2 hạng đấu có lên hạng và xuống hạng. Sau rất nhiều thay đổi và quá trình hợp nhất giữa các cơ sở, số đội bóng tham dự giải những mùa ngiải gần đây cũng đã được rút bớt lại và chỉ còn 1 hạng đấu.
Mùa giải 2016, có tổng cộng 16 đội và được chia làm bốn bảng lấy các đội nhất, nhì các bảng vào đá tứ kết rồi bán kết và chung kết theo luật của sân 7 người của FIFA. Kết thúc vòng đấu bảng, 8 đội bóng là VNPT-Vinaphone, VNPT-Net, VINA-OFC, VNPT-Media, NEO, PTP, VNPT Technology và CT–IN đã giành vé vào tứ kết. Với những chiến thắng thuyết phục, VNPT-Vinaphone, PTP, VNPT Technology và VNPT-Media đã giành quyền vào thi đấu bán kết.
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
