Số đẹp Vinaphone trả sau tam quý 094xxxx999 cam kết 600k (cập nhật ngày 27/09/2016)

| TT | Số thuê bao | Kiếu số | Cước tháng cam kết | Thời gian cam kết |
| 1 | 0941364999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 2 | 0941174999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 3 | 0941340999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 4 | 0941074999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 5 | 0941674999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 6 | 0941453999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 7 | 0941574999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 8 | 0941854999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 9 | 0941634999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 10 | 0941580999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 11 | 0941705999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 12 | 0941754999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 13 | 0941530999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 14 | 0941710999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 15 | 0941742999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 16 | 0941642999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 17 | 0941534999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 18 | 0941540999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 19 | 0941374999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 20 | 0941154999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 21 | 0941814999 | 10 số tam quý: xx999 | 600,000 VND | 18 Tháng |
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
Số đẹp Vinaphone trả sau 094xxx8855 cam kết 100k (cập nhật ngày 29/09/2016)

| TT | Số thuê bao | Kiếu số | Cước tháng cam kết | Thời gian cam kết |
| 1 | 0941578855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 2 | 0941278855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 3 | 0941248855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 4 | 0941408855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 5 | 0941738855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 6 | 0941028855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 7 | 0941358855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 8 | 0941528855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 9 | 0941098855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 10 | 0941068855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 11 | 0941918855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 12 | 0941718855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 13 | 0941038855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 14 | 0941928855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 15 | 0941978855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 16 | 0941828855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 17 | 0941748855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 18 | 0941708855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 19 | 0941308855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 20 | 0941078855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 21 | 0941168855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 22 | 0941348855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 23 | 0941958855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 24 | 0941538855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 25 | 0941378855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 26 | 0941128855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 27 | 0941648855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 28 | 0941458855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 29 | 0941258855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 30 | 0941758855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 31 | 0941628855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 32 | 0941618855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 33 | 0941218855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 34 | 0941948855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
| 35 | 0941508855 | 10 số kép 2, lặp 2: BB.AA | 100,000 VND | 18 Tháng |
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
Số đẹp Vinaphone trả sau 091xxx3399 cam kết 600k (cập nhật ngày 01/11/2016)

| TT | Số thuê bao | Kiếu số | Cước tháng cam kết | Thời gian cam kết |
| 1 | 0911043399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 2 | 0911053399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 3 | 0911063399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 4 | 0911083399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 5 | 0911143399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 6 | 0911153399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 7 | 0911203399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 8 | 0911243399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 9 | 0911283399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 10 | 0911343399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 11 | 0911403399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 12 | 0911413399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 13 | 0911423399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 14 | 0911433399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 15 | 0911453399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 16 | 0911463399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 17 | 0911473399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 18 | 0911483399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 19 | 0911493399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 20 | 0911503399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 21 | 0911513399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 22 | 0911533399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 23 | 0911573399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 24 | 0911703399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 25 | 0911743399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 26 | 0911803399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 27 | 0911843399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 28 | 0911873399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 29 | 0911973399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
| 30 | 0916053399 | 10 số xxx3399 | 600,000 VND | 18 Tháng |
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
Số đẹp Vinaphone trả sau 0888xx8181 cam kết 300k (cập nhật ngày 29/09/2016)

| TT | Số thuê bao | Kiếu số | Cước tháng cam kết | Thời gian cam kết |
| 1 | 0888628181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 2 | 0888608181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 3 | 0888528181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 4 | 0888298181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 5 | 0888428181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 6 | 0888768181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 7 | 0888128181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 8 | 0888178181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 9 | 0888208181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 10 | 0888444181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 11 | 0888138181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 12 | 0888648181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 13 | 0888058181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 14 | 0888578181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 15 | 0888333181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 16 | 0888978181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 17 | 0888468181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 18 | 0888568181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 19 | 0888068181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 20 | 0888408181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 21 | 0888758181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 22 | 0888738181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 23 | 0888948181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 24 | 0888268181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 25 | 0888508181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 26 | 0888378181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 27 | 0888308181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 28 | 0888438181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 29 | 0888928181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 30 | 0888728181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 31 | 0888358181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 32 | 0888708181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 33 | 0888222181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 34 | 0888777181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 35 | 0888000181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 36 | 0888908181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 37 | 0888348181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 38 | 0888968181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 39 | 0888555181 | 0888 AAA.xxx | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 40 | 0888168181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 41 | 0888598181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 42 | 0888538181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 43 | 0888478181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 44 | 0888078181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 45 | 0888238181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
| 46 | 0888548181 | 0888 xx BA.BA | 300,000 VND | 18 Tháng |
Để biết thêm thông tin chi tiết, Quý khách vui lòng:
Tổng đài bán hàng VNPT miễn phí toàn quốc: 18001166
Liên hệ Viber/Zalo: 0886.00.11.66
Hoặc đến các điểm giao dịch VNPT TPHCM: xem các điểm giao dịch tại đây ![]()
![]()
